Tóm lược Kinh Thánh sách thứ 5: Phục Truyền Luật Lệ Ký

Phục Truyền Luật Lệ Ký là sách thứ năm và cũng là cuốn sách khép lại bộ Ngũ Kinh Môi-se (Torah). Trong nguyên bản tiếng Hê-bơ-rơ, sách được đặt tên là Devarim (דְּבָרִים), nghĩa là "Những Lời" (lấy theo cụm từ mở đầu: "Đây là những lời Môi-se đã nói với toàn thể Y-sơ-ra-ên"). Tên gọi "Phục Truyền Luật Lệ Ký" hay "Deuteronomy" trong các bản dịch bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp (Deuteronomion), nghĩa là "bản sao luật pháp" hoặc "nhắc lại luật pháp" (dựa trên bản dịch câu 17:18).

Toàn bộ sách diễn ra trong khoảng thời gian ngắn chỉ chừng một đến hai tháng tại đồng bằng Mô-áp, bên bờ đông sông Giô-đanh, ngay trước khi Môi-se qua đời ở tuổi 120 và dân sự chuẩn bị vượt sông tiến vào Đất Hứa Ca-na-an. Đây không đơn thuần là sự lặp lại buồn tẻ các luật lệ đã ban hành tại Si-na-i bốn mươi năm trước, mà là chuỗi ba bài diễn từ tâm huyết, sâu sắc và đầy xúc cảm của người cha già lãnh tụ gửi gắm cho một thế hệ mới — thế hệ sinh ra và lớn lên trong đồng vắng, chuẩn bị bước vào cuộc chiến đức tin và xây dựng một xã hội công chính thuộc về Đức Chúa Trời.

Mạch chính xuyên suốt toàn bộ sách là: Môi-se tha thiết kêu gọi thế hệ mới hết lòng kính mến Đức Chúa Trời duy nhất, ghi nhớ lòng thành tín của Ngài trong quá khứ, và cam kết trung tín với giao ước để được sống thịnh vượng và lâu dài trong Đất Hứa.

Bài viết dưới đây tóm lược toàn diện các nội dung cốt lõi, phân tích chiều sâu thần học và nêu bật các bài học thực tiễn, với các phân đoạn Kinh Thánh được trích dẫn theo Kinh Thánh Bản Dịch Mới (NVB).

1. Bài diễn từ thứ nhất (Chương 1–4): Nhìn lại lịch sử và bài học vâng phục

Bài giảng đầu tiên của Môi-se mở ra bằng cái nhìn hồi tưởng sâu sắc về chặng đường bốn mươi năm đã qua. Môi-se không hề tô hồng lịch sử; ông thẳng thắn đối diện với những thất bại cay đắng của thế hệ cha ông để dạy dỗ thế hệ con cháu:

  • Chuyến đi 11 ngày kéo dài 40 năm: Từ núi Hô-rếp (Si-na-i) đến Ca-đe Ba-nê-a chỉ mất mười một ngày đi đường, nhưng vì sự nghi ngờ, sợ hãi và phản loạn của mười thám tử cùng thế hệ trước, dân sự đã phải trả giá bằng bốn mươi năm chôn vùi tuổi xuân trong sa mạc (Phục Truyền 1:2, 19–40).
  • Lòng thành tín siêu nhiên của Đức Chúa Trời: Dù dân sự bất trung, Chúa chưa từng từ bỏ họ. Môi-se nhắc nhở:

'Vì CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, đã ban phước cho mọi công việc tay ngươi làm; Ngài đã chăm sóc ngươi trong khi ngươi đi qua sa mạc rộng lớn này. Trong bốn mươi năm nay, CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, vẫn ở cùng ngươi, ngươi chẳng thiếu thốn điều gì.' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 2:71

  • Bằng chứng từ những chiến thắng mới: Chúa đã ban chiến thắng vang dội trước hai vị vua hùng mạnh là Si-hôn (vua Hết-bôn) và Óc (vua Ba-san), trao vùng đất màu mỡ phía đông sông Giô-đanh cho hai chi phái rưỡi. Đây là sự khích lệ thực tế rằng Chúa sẽ tiếp tục đánh tan mọi kẻ thù bên bờ tây sông Giô-đanh.

Từ những bài học lịch sử xương máu đó, Môi-se đưa ra lời kêu gọi đanh thép:

  1. Tuyệt đối không thêm bớt Lời Chúa: Lời Chúa là hoàn hảo, con người không được tự ý thêm thắt điều răn theo ý mình hay cắt xén những điều khó nghe (Phục Truyền 4:2).
  2. Không tạc tượng thờ lạy: Khi Chúa hiện ra phán dạy tại núi Si-na-i giữa lửa, mây mù và sấm sét, dân sự chỉ nghe tiếng phán mà không thấy bất kỳ hình thể nào. Do đó, việc tạc tượng bất cứ sinh vật nào để đại diện cho Chúa là sự sỉ nhục sự vô hạn và thánh khiết của Ngài (Phục Truyền 4:12, 15–18).
  3. Sự khôn ngoan trước các dân tộc: Vâng giữ luật pháp của Chúa không phải là gánh nặng lạc hậu, mà chính là sự khôn ngoan và thông sáng khiến các dân tộc xung quanh phải kinh ngạc thốt lên: "Dân tộc vĩ đại này thật là một dân khôn ngoan và thông sáng!" (Phục Truyền 4:6).

2. Bài diễn từ thứ hai - Phần 1 (Chương 5–11): Trọng tâm của Giao Ước và Lời tuyên xưng Shema

Trong bài diễn từ thứ hai — phần trọng tâm nhất của sách — Môi-se tái khẳng định nền tảng của mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên. Ông nhắc lại Mười Điều Răn (Phục Truyền 5) như bản hiến pháp căn bản của giao ước.

Ngay sau Mười Điều Răn là lời tuyên xưng đức tin vĩ đại nhất của Do Thái giáo, được gọi là Shema (theo chữ đầu tiên trong tiếng Hê-bơ-rơ nghĩa là "Hãy lắng nghe"):

'Hỡi Y-sơ-ra-ên, hãy lắng nghe! CHÚA, Đức Chúa Trời chúng ta, là CHÚA duy nhất. Ngươi phải hết lòng, hết linh hồn, hết sức kính mến CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi.' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 6:4–51

Đây chính là điều răn lớn nhất mà Chúa Giê-xu đã khẳng định trong Tân Ước (Ma-thi-ơ 22:37–38). Tình yêu đối với Chúa không dừng lại ở cảm xúc thoáng qua, mà là sự dâng hiến trọn vẹn:

  • Hết lòng (lòng dạ, tâm trí, ý chí): Định hướng mọi suy nghĩ và quyết định hướng về Chúa.
  • Hết linh hồn (toàn bộ sự sống, hơi thở): Sẵn sàng dâng hiến cả mạng sống vì danh Ngài.
  • Hết sức (mọi nguồn lực, năng lực, tài sản): Dùng mọi khả năng Chúa ban để tôn vinh Ngài.

Giáo dục đức tin trong gia đình

Đức Chúa Trời chỉ thị rằng đức tin không phải là một môn học lý thuyết chỉ thực hành trong đền thờ, mà phải thấm nhuần vào nhịp sống thường nhật của gia đình:

'Hãy ghi tạc vào lòng những lời ta truyền cho các ngươi ngày hôm nay. Hãy ân cần dạy dỗ những lời ấy cho con cái ngươi, và phải nói đến khi ngươi ngồi trong nhà hay khi đi ngoài đường, khi ngươi nằm hay khi ngươi thức dậy.' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 6:6–71

Môi-se cũng cảnh báo dân sự về hai cạm bẫy thuộc linh cực kỳ nguy hiểm khi bước vào cuộc sống định cư sung túc trong Đất Hứa:

  1. Cạm bẫy kiêu ngạo và quên ơn khi giàu có (Chương 8): Khi được ăn no nê, xây nhà đẹp đẽ, bạc vàng gia tăng, con người rất dễ rơi vào ảo tưởng kiêu ngạo: "Chính quyền năng và sức mạnh của tay tôi đã tạo dựng cơ đồ này". Môi-se nhắc nhở họ rằng chính Chúa là Đấng ban sức lực để tạo ra của cải, và Ngài đã thử rèn họ bằng ma-na trong đồng vắng để dạy họ bài học căn bản: "Người ta sống không phải chỉ nhờ bánh, nhưng nhờ mọi lời phán ra từ miệng Đức Chúa Trời" (Phục Truyền 8:3, 17–18).
  2. Cạm bẫy tự cho mình là công chính (Chương 9): Dân sự không được nghĩ rằng Chúa ban xứ Ca-na-an cho họ vì họ đạo đức hay tốt lành hơn các dân tộc khác. Chúa đuổi các dân Ca-na-an vì sự gian ác tột cùng của chính họ, còn dân Y-sơ-ra-ên thực chất là một "dân cứng cổ" từng đúc bò con vàng phản nghịch ngay dưới chân núi Si-na-i. Mọi ơn phước họ nhận được hoàn toàn là do ân điển và lòng thành tín của Chúa với lời hứa cùng các tổ phụ.

3. Bài diễn từ thứ hai - Phần 2 (Chương 12–26): Bộ luật cho một xã hội công chính và nhân ái

Từ chương 12 đến 26, Môi-se trình bày chi tiết cách áp dụng Mười Điều Răn vào mọi khía cạnh của đời sống xã hội, chính trị, kinh tế và gia đình trong Đất Hứa:

Sự thờ phượng thanh sạch (Chương 12–13)

Dân sự phải phá hủy triệt để mọi miếu thờ, bàn thờ thần tượng của dân Ca-na-an trên các núi cao và dưới các cây rậm rạp. Họ chỉ được thờ phượng tại một nơi duy nhất mà Chúa sẽ chọn để đặt danh Ngài (sau này là Giê-ru-sa-lem). Điều này nhằm bảo vệ sự thuần khiết của đức tin, ngăn ngừa việc trộn lẫn các hủ tục tà giáo dị đoan vào sự thờ phượng Đức Chúa Trời chân thật.

Thể chế lãnh đạo và phân quyền (Chương 16–18)

Khác với các đế chế chuyên chế cổ đại nơi vua chúa tự coi mình là hiện thân của thần thánh và đứng trên luật pháp, cấu trúc lãnh đạo của Y-sơ-ra-ên được phân lập và đặt dưới luật pháp của Đức Chúa Trời:

  • Thẩm phán và quan chức (16:18–20): Phải xét xử công minh, không thiên vị, tuyệt đối cấm nhận hối lộ vì "hối lộ làm mù mắt người khôn ngoan và làm biến lệch lời của người công chính".
  • Luật dành cho Vua (17:14–20): Vua Y-sơ-ra-ên không được sắm nhiều ngựa (không cậy sức mạnh quân sự), không được cưới nhiều vợ (không liên minh chính trị với tà giáo), không được tích trữ bạc vàng cho riêng mình (không bóc lột dân chúng). Đặc biệt, khi lên ngôi, vua phải tự tay chép lại một bản Luật Pháp và đọc nó mỗi ngày suốt đời để học biết kính sợ Chúa và giữ lòng khiêm nhường giữa anh em mình.
  • Thầy tế lễ và người Lê-vi (18:1–8): Không có phần sản nghiệp đất đai riêng vì chính Chúa là sản nghiệp của họ; toàn dân có trách nhiệm chu cấp cho họ qua phần mười và các tế lễ.
  • Nhà Tiên Tri thật (18:14–22): Chúa nghiêm cấm mọi hình thức bói toán, chiêm tinh, cầu hồn, phù phép. Ngài hứa sẽ dấy lên một Nhà Tiên Tri như Môi-se từ giữa vòng dân chúng để truyền đạt trọn vẹn Lời Chúa.

'CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, sẽ dấy lên từ giữa ngươi, giữa anh em ngươi, một nhà tiên tri giống như ta; các ngươi phải lắng nghe người ấy.' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 18:151

Một xã hội nhân ái và bảo vệ người yếu thế

Bộ luật của Phục Truyền tràn ngập tinh thần nhân đạo vượt bậc so với các nền văn minh cùng thời:

  • Năm tha nợ và giải phóng nô lệ (Chương 15): Cứ mỗi bảy năm, mọi món nợ giữa đồng bào phải được xóa bỏ; nô lệ Hê-bơ-rơ được trả tự do và chủ phải chu cấp hậu hĩnh bầy chiên, lúa mì, rượu nho để họ tái hòa nhập cuộc sống.
  • Bảo vệ người nghèo, mồ côi, góa bụa và kiều ngụ (Chương 24): Khi gặt lúa, hái ô-liu hay hái nho, không được mót lại cho sạch mà phải chừa lại phần rơi rớt cho người nghèo và kẻ tha hương.
  • Bảo vệ phẩm giá con người và môi trường: Cấm đánh đập phạm nhân quá 40 roi để không làm mất phẩm giá con người (25:1–3); không được khớp mõm bò đang khi nó đạp lúa (25:4); cấm đốn hạ cây ăn trái khi bao vây thành giặc trong chiến tranh (20:19–20).

4. Bài diễn từ thứ ba (Chương 27–30): Phước lành, Sự rủa sả và Lời kêu gọi lựa chọn Sự Sống

Sau khi giải thích luật pháp, Môi-se cùng các trưởng lão truyền lệnh cho dân sự thực hiện một nghi lễ giao ước long trọng khi đã qua sông Giô-đanh:

  • Sáu chi phái (Si-mê-ôn, Lê-vi, Giu-đa, Y-sa-ca, Giô-sép, Bên-gia-min) đứng trên núi Ga-ri-xim để tuyên đọc Phước Lành.
  • Sáu chi phái (Ru-bên, Gát, A-se, Sa-bu-lôn, Đan, Nép-ta-li) đứng trên núi Ê-banh để tuyên đọc Sự Rủa Sả (Phục Truyền 27:11–13).

Chương 28 là một bản tuyên ngôn rực rỡ và cũng đầy chấn động về nguyên tắc gieo và gặt của giao ước:

  • Phước lành của sự vâng lời (28:1–14): Nếu dân sự trung tín lắng nghe và vâng giữ Lời Chúa, họ sẽ được phước trong thành thị lẫn ngoài đồng ruộng, phước trên con cái, mùa màng, đàn gia súc; họ sẽ luôn ở đầu chứ không ở đuôi, luôn ở trên chứ không ở dưới; kẻ thù đến bằng một đường sẽ phải chạy trốn bằng bảy đường.
  • Sự rủa sả của sự phản nghịch (28:15–68): Nếu họ từ bỏ Chúa để chạy theo thần tượng, họ sẽ chuốc lấy dịch bệnh, hạn hán, mất mùa, bại trận trước kẻ thù, đau đớn tâm thần và thể xác. Môi-se tiên báo chính xác đến rợn người về tương lai đen tối: thành Giê-ru-sa-lem sẽ bị bao vây ngặt nghèo, dân sự bị bắt làm phu tù và lưu đày tản lạc khắp các quốc gia trên mặt đất (biến cố này đã ứng nghiệm chính xác vào năm 586 TCN bởi Ba-by-lôn và năm 70 SCN bởi La Mã).

Đỉnh điểm của bài diễn từ thứ ba là lời kêu gọi tha thiết xuất phát từ tận đáy lòng của Môi-se:

'Hôm nay ta lấy trời và đất làm chứng tố cáo các ngươi: Ta đã đặt trước mặt ngươi sự sống và sự chết, phước lành và sự rủa sả. Vậy hãy chọn sự sống để ngươi và dòng dõi ngươi được sống, bằng cách kính mến CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, lắng nghe tiếng Ngài và gắn bó với Ngài; vì chính điều ấy là sự sống của ngươi và làm cho ngươi được sống lâu...' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 30:19–201

Giao ước không phải là sự ép buộc mù quáng, mà là một sự lựa chọn có ý thức và trách nhiệm. Chúa đặt trước mặt con người hai con đường rõ ràng: con đường vâng lời dẫn đến sự sống và phước hạnh, hoặc con đường bất tuân dẫn đến hủy diệt và sự chết.

5. Lời hứa về Tấm Lòng Được Đổi Mới - Giao Ước Mới

Dù tha thiết kêu gọi dân sự chọn sự sống, Môi-se qua sự soi dẫn của Chúa đã nhìn thấu sự yếu đuối bất toàn của bản tính xác thịt con người. Ông biết rằng với một tấm lòng chai đá cũ kỹ, thế hệ này và các thế hệ tương lai chắc chắn sẽ thất bại, sẽ bội ước và phải gánh chịu hậu quả lưu đày (Phục Truyền 31:27–29).

Nhưng câu chuyện không kết thúc trong bế tắc tuyệt vọng. Tại chương 30, Đức Chúa Trời mở ra một niềm hy vọng cứu chuộc tối hậu vượt thời gian:

'CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, sẽ cắt bì tấm lòng ngươi và tấm lòng dòng dõi ngươi, để ngươi hết lòng, hết linh hồn kính mến CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, hầu cho ngươi được sống.' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 30:61

Đây là lời tiên tri cốt lõi về Giao Ước Mới:

  • Phép cắt bì thân xác bên ngoài không đủ sức biến đổi con người bên trong.
  • Luật pháp bằng chữ viết trên bảng đá chỉ có thể chỉ ra tội lỗi chứ không ban cho con người năng lực để chiến thắng tội lỗi.
  • Con người cần một cuộc "phẫu thuật tâm linh" siêu nhiên — Chúa chính là Đấng sẽ cắt bỏ tấm lòng chai đá và ban cho một tấm lòng mới mềm mại biết yêu kính Ngài chân thật (được lặp lại nơi Giê-rê-mi 31:31–34 và Ê-xê-chi-ên 36:26–27, và được thực hiện trọn vẹn qua sự tuôn đổ Đức Thánh Linh trong Đấng Christ theo Rô-ma 2:28–29).

6. Những ngày cuối cùng và sự qua đời của Môi-se (Chương 31–34)

Những chương cuối cùng của sách ghi lại cuộc chuyển giao quyền lực và giây phút chia tay đầy xúc động của vị lãnh tụ vĩ đại:

  • Ủy thác cho Giô-suê (Chương 31): Môi-se khích lệ người kế vị trước mặt toàn dân: "Hãy mạnh dạn và can đảm! Vì con sẽ cùng dân này đi vào xứ mà CHÚA đã thề ban cho các tổ phụ họ... Chính CHÚA sẽ đi trước con, Ngài sẽ ở cùng con, không lìa con, không bỏ con đâu. Đừng sợ và đừng hoảng hốt!" (Phục Truyền 31:7–8).
  • Chép lại Luật Pháp: Môi-se viết toàn bộ sách Luật Pháp này trao cho các thầy tế lễ mang Hòm Giao Ước và truyền lệnh cứ mỗi bảy năm phải đọc công khai toàn bộ luật pháp cho toàn dân nghe trong kỳ Lễ Lều Tạm.
  • Bài ca Môi-se (Chương 32): Một bản thi ca tuyệt tác được Chúa truyền dạy để làm chứng cớ cho các thế hệ tương lai. Bài ca tôn vinh Đức Chúa Trời là "Vầng Đá" trọn vẹn, công chính và thành tín, đồng thời cảnh báo về sự vô ơn của dân sự và sự phán xét cũng như sự cứu chuộc cuối cùng của Ngài.
  • Lời chúc phước cho 12 chi phái (Chương 33): Trước khi từ biệt cõi đời, Môi-se giơ tay chúc phước cho từng chi phái Y-sơ-ra-ên, tiên báo cơ nghiệp và tương lai của họ.
  • Cái chết trên đỉnh núi Nê-bô (Chương 34): Theo lệnh Chúa, một mình Môi-se leo lên đỉnh núi Nê-bô (ngọn Pích-ga), đối diện Giê-ri-cô. Tại đó, Chúa chỉ cho ông nhìn thấy toàn cảnh Đất Hứa từ bắc chí nam. Môi-se qua đời tại đất Mô-áp khi được 120 tuổi, "mắt ông không mờ, sức lực ông không suy giảm".

Chính Đức Chúa Trời đã an táng người đầy tớ trung tín của Ngài trong một thung lũng thuộc xứ Mô-áp, và cho đến ngày nay không một ai biết được phần mộ của ông ở đâu (để ngăn ngừa việc dân sự biến ngôi mộ thành nơi thờ bái ngẫu tượng). Toàn dân Y-sơ-ra-ên than khóc Môi-se suốt ba mươi ngày tại đồng bằng Mô-áp.

Sách Phục Truyền Luật Lệ Ký và toàn bộ Ngũ Kinh khép lại bằng một lời tôn vinh trang trọng:

'Từ đó về sau, trong Y-sơ-ra-ên không còn dấy lên một nhà tiên tri nào giống như Môi-se, người mà CHÚA biết mặt đối mặt, với tất cả các dấu lạ và phép lạ mà CHÚA đã sai ông thực hiện tại đất Ai Cập... cùng tất cả quyền năng lớn lao và việc đáng sợ mà Môi-se đã làm trước mắt toàn thể Y-sơ-ra-ên.' — Phục Truyền Luật Lệ Ký 34:10–121

7. Phục Truyền Luật Lệ Ký trong dòng chảy cứu chuộc và bức tranh Đấng Christ

Phục Truyền Luật Lệ Ký là một trong những cuốn sách Cựu Ước được trích dẫn nhiều nhất trong Tân Ước (khoảng hơn 80 lần), đóng vai trò chiếc cầu nối thần học quan trọng giữa Luật Pháp và Phúc Âm:

  1. Vũ khí của Chúa Giê-xu trong sa mạc cám dỗ: Khi ma quỷ cám dỗ Chúa Giê-xu bốn mươi ngày đêm trong đồng vắng, Ngài đã ba lần đánh bại Sa-tan bằng chính Lời Đức Chúa Trời, và cả ba câu Kinh Thánh Ngài trích dẫn đều nằm trong sách Phục Truyền Luật Lệ Ký:
    • "Người ta sống không phải chỉ nhờ bánh, nhưng nhờ mọi lời phán ra từ miệng Đức Chúa Trời" (Phục Truyền 8:3 →\rightarrow Ma-thi-ơ 4:4).
    • "Ngươi đừng thử thách CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi" (Phục Truyền 6:16 →\rightarrow Ma-thi-ơ 4:7).
    • "Ngươi phải thờ phượng CHÚA, Đức Chúa Trời ngươi, và chỉ phục sự một mình Ngài mà thôi" (Phục Truyền 6:13 →\rightarrow Ma-thi-ơ 4:10).
  2. Đấng Christ là Nhà Tiên Tri Lớn Hơn Môi-se: Lời tiên tri trong Phục Truyền 18:15–18 đã được làm trọn nơi Chúa Giê-xu. Môi-se là người trung tín trong cả nhà Chúa như một người đầy tớ, nhưng Đấng Christ là Con quản trị nhà ấy (Hê-bơ-rơ 3:1–6; Công Vụ 3:22–23). Luật pháp được ban qua Môi-se, nhưng ân điển và chân lý đến qua Đức Chúa Jêsus Christ (Giăng 1:17).
  3. Đấng Christ gánh thay sự rủa sả của Luật Pháp: Phục Truyền 21:23 quy định rằng kẻ bị treo trên cây gỗ là kẻ bị Đức Chúa Trời rủa sả. Chúa Giê-xu đã tự nguyện chịu treo trên cây thập tự giá để chuộc chúng ta ra khỏi sự rủa sả của luật pháp: "Đấng Christ đã chuộc chúng ta khỏi sự rủa sả của luật pháp khi Ngài trở nên sự rủa sả vì chúng ta" (Ga-la-ti 3:13).

8. Bài học suy ngẫm cho đời sống hôm nay

Sách Phục Truyền Luật Lệ Ký không phải là bộ luật cổ xưa đã lỗi thời, mà là một bức thư tâm huyết chứa đựng những nguyên tắc sống còn cho mỗi người chúng ta:

  • Tình yêu thương là động lực thật của sự vâng phục: Đạo Chúa không phải là một danh sách những điều cấm đoán khô khan mang tính hình thức. Vâng phục thật sự chỉ có thể nảy sinh từ một tấm lòng thực sự biết ơn và yêu mến Chúa. Chúng ta vâng lời Chúa không phải để "được cứu", mà vì chúng ta "đã được cứu" bởi ân điển Ngài.
  • Trách nhiệm truyền trao đức tin trong gia đình: Gia đình là trường học đức tin quan trọng nhất. Nếu thế hệ cha mẹ không ân cần dạy dỗ Lời Chúa cho con cái trong nếp sống hằng ngày, thế hệ tiếp theo sẽ dễ dàng bị đồng hóa và cuốn theo các trào lưu thế tục xung quanh.
  • Cảnh giác trước sự thịnh vượng: Thử thách lớn nhất của đức tin thường không nằm trong lúc gian nan thiếu thốn của sa mạc, mà nằm trong lúc no đủ và thành đạt của Đất Hứa. Hãy luôn giữ lòng khiêm nhường, ghi nhớ rằng mọi hơi thở, tài năng, cơ hội và thành tựu chúng ta có được đều là món quà từ ân điển của Đức Chúa Trời.
  • Dứt khoát lựa chọn Sự Sống mỗi ngày: Mỗi ngày mới mở ra, chúng ta đều đứng trước ngã rẽ lựa chọn giữa tiếng gọi của thế gian và Lời phán của Chúa. Hãy đưa ra quyết định khôn ngoan: kính mến Chúa, lắng nghe tiếng Ngài và gắn bó với Ngài trọn vẹn.

Footnotes

  1. Mọi trích dẫn Kinh Thánh trong bài viết được trích từ Kinh Thánh Bản Dịch Mới (NVB), Vietnamese Bible, Inc. ↩ ↩2 ↩3 ↩4 ↩5 ↩6 ↩7