Tóm lược Kinh Thánh sách thứ 2: Xuất Hành
Sách Xuất Hành tiếp nối câu chuyện Sáng Thế Ký: gia đình bảy mươi người của Gia-cốp đến Ai Cập đã trở thành một dân đông đảo, nhưng vùng đất từng cứu họ khỏi nạn đói nay trở thành nơi nô lệ. Tên sách không chỉ nói về việc dân Y-sơ-ra-ên ra khỏi Ai Cập, mà còn nói về mục đích của sự giải cứu: họ được đưa đến núi Si-na-i để lập giao ước, học cách sống như dân thánh và dựng Đền Tạm để Đức Chúa Trời ở giữa họ. Vì vậy, mạch chính của sách là nô lệ → giải cứu → giao ước → sự hiện diện của Chúa.1
Các câu Kinh Thánh được trích nguyên văn từ Kinh Thánh Bản Dịch Mới (NVB). Những phần giải nghĩa được đối chiếu với các chú giải và tài liệu liệt kê cuối bài.2
1. Dân Y-sơ-ra-ên bị làm nô lệ tại Ai Cập
Con cháu Gia-cốp sinh sôi rất nhanh. Cách Xuất 1:7 diễn đạt việc họ sinh sản, gia tăng và sống đầy dẫy trong xứ nhắc lại phước lành Chúa ban cho loài người trong Sáng Thế Ký 1:28. Pha-ra-ôn nhìn sự sống và phước lành ấy như một mối đe dọa nên dùng ba biện pháp ngày càng tàn bạo:
- Bắt dân Y-sơ-ra-ên làm nô lệ và lao dịch khổ sai
- Ra lệnh cho hai bà mụ Siếp-ra và Phu-a giết các bé trai Hê-bơ-rơ khi vừa lọt lòng
- Truyền cho toàn dân Ai Cập ném mọi bé trai Hê-bơ-rơ xuống sông Nin
Nhưng càng bị áp bức, dân Y-sơ-ra-ên càng gia tăng. Hai bà mụ kính sợ Đức Chúa Trời hơn sợ vua nên không thi hành mệnh lệnh giết trẻ. Những người đầu tiên chống lại quyền lực của Pha-ra-ôn trong sách không phải chiến binh hay lãnh tụ, nhưng là hai phụ nữ không có địa vị. Họ cho thấy sự vâng phục chính quyền không thể đứng cao hơn sự vâng phục Đức Chúa Trời khi chính quyền buộc con người làm điều ác.3
Pha-ra-ôn muốn dùng sông Nin làm công cụ của sự chết, nhưng chính dòng sông ấy sẽ trở thành nơi Chúa bảo tồn người giải cứu dân Ngài.
2. Môi-se ra đời và được Đức Chúa Trời kêu gọi
Mẹ Môi-se đặt ông vào một chiếc thúng trét nhựa rồi để giữa đám sậy bên bờ sông. Từ Hê-bơ-rơ dùng cho chiếc thúng này, tevah, cũng được dùng cho chiếc tàu của Nô-a. Cả Nô-a và Môi-se đều được Chúa gìn giữ qua nước để sau đó trở thành phương tiện cứu sống nhiều người.3
Con gái Pha-ra-ôn tìm thấy và nhận Môi-se làm con nuôi. Trớ trêu thay, sắc lệnh của Pha-ra-ôn đưa một bé trai Hê-bơ-rơ vào chính hoàng cung mình, còn mẹ ruột của Môi-se lại được thuê để nuôi con. Khi trưởng thành, Môi-se giết một người Ai Cập đang đánh người Hê-bơ-rơ rồi chạy trốn đến Ma-đi-an. Ông nhận biết sự bất công nhưng tìm cách giải quyết bằng sức riêng, và nỗ lực giải cứu đầu tiên của ông kết thúc trong thất bại.
Nhiều năm sau, Đức Chúa Trời hiện ra với Môi-se trong bụi gai cháy mà không tàn. Chúa không kêu gọi ông vì ông tự tin hay có tài ăn nói; trái lại, Môi-se liên tục nêu lý do để từ chối. Nền tảng của sứ mạng không phải "Môi-se là ai" nhưng là lời Chúa: "Ta sẽ ở với con" (Xuất 3:12).
Khi Môi-se hỏi danh Ngài, Đức Chúa Trời đáp:
“Ta là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu.” — Xuất 3:14, NVB
Nguyên văn Hê-bơ-rơ ehyeh asher ehyeh có thể gợi cả ý "Ta là Đấng Ta là" và "Ta sẽ là Đấng Ta sẽ là". Câu trả lời bày tỏ Chúa không bị định nghĩa hay kiểm soát bởi bất cứ quyền lực nào; Ngài tự hữu và sẽ hiện diện trung tín với dân Ngài. Danh CHÚA không chỉ là thông tin để biết, nhưng là bản tính được bày tỏ qua hành động giải cứu và giữ giao ước.4
3. Môi-se đối diện Pha-ra-ôn và Mười Tai Vạ
Môi-se và A-rôn truyền lại lời Chúa, yêu cầu Pha-ra-ôn để dân Ngài đi thờ phượng trong sa mạc (Xuất 5:1). Pha-ra-ôn đáp bằng câu hỏi CHÚA là ai mà vua phải nghe lời Ngài (Xuất 5:2). Đây là câu hỏi dẫn dắt toàn bộ cuộc đối đầu. Qua các tai vạ, Pha-ra-ôn, dân Ai Cập và dân Y-sơ-ra-ên đều sẽ biết CHÚA là ai.
Ban đầu Pha-ra-ôn tự làm cho lòng mình chai cứng; ở những chỗ khác văn bản nói lòng ông trở nên cứng cỏi, và về sau Chúa làm cứng lòng ông. Vì vậy không nên hiểu rằng Chúa biến một vị vua vô tội thành người ác. Pha-ra-ôn đã chọn áp bức, giết trẻ em và nhiều lần nuốt lời; sự cứng lòng của Chúa xác nhận ông trong con đường phản nghịch đã chọn và dùng chính sự phản nghịch ấy để bày tỏ công lý của Ngài.5
Mười tai vạ lần lượt đánh vào nguồn sống, sức khỏe, kinh tế và trật tự của Ai Cập:
- Nước biến thành máu
- Ếch nhái
- Muỗi
- Ruồi nhặng
- Súc vật mắc dịch
- Ung nhọt
- Mưa đá
- Châu chấu
- Bóng tối
- Con đầu lòng chết
Xuất 12:12 nói Chúa thi hành án phạt trên tất cả các thần Ai Cập. Một số tai vạ có thể gợi đến những điều người Ai Cập tôn thờ như sông Nin, mặt trời hoặc súc vật, nhưng Kinh Thánh không ghép mỗi tai vạ với tên một vị thần cụ thể. Điểm chắc chắn của văn bản là không thần linh, pháp sư hay vua nào có thể chống lại CHÚA. Các tai vạ vừa là sự phán xét trên một đế quốc đầy bạo lực, vừa là những dấu hiệu cho biết chỉ CHÚA có quyền trên sự sáng tạo.6
4. Lễ Vượt Qua và cuộc Xuất Hành
Trước tai vạ cuối cùng, mỗi gia đình Y-sơ-ra-ên phải chọn một con chiên không tì vết, giết nó và bôi huyết lên hai thanh dọc cùng thanh ngang của khung cửa. Họ ăn thịt chiên với bánh không men và rau đắng, trong tư thế sẵn sàng lên đường.
“Huyết bôi trên cửa là dấu hiệu của nhà các con ở.” — Xuất 12:13, NVB
Huyết không phải phép thuật và dân Y-sơ-ra-ên cũng không được miễn khỏi sự phán xét chỉ vì huyết thống. Họ phải tin lời Chúa và nương náu dưới dấu hiệu Ngài đã ban. Một con chiên chết, còn người ở trong nhà được sống. Biến cố ấy trở thành Lễ Vượt Qua hằng năm để mỗi thế hệ không chỉ nhớ kiến thức về quá khứ nhưng nhận mình thuộc về dân đã được Chúa giải cứu.
Xuất Hành không phải cuộc trốn thoát bí mật. Pha-ra-ôn buộc phải để dân đi, người Ai Cập trao cho họ bạc, vàng và áo quần, và Chúa dẫn họ ra khỏi đất nô lệ theo từng đoàn. Ngài đi trước bằng trụ mây ban ngày và trụ lửa ban đêm. Sự hiện diện dẫn đường này xuất hiện lại ở cuối sách trên Đền Tạm, nối cuộc giải cứu khỏi Ai Cập với mục đích Chúa ở giữa dân Ngài.
Trong Tân Ước, Phao-lô viết: "Chúa Cứu Thế chính là con chiên sinh tế của chúng ta trong lễ Vượt Qua" (1 Cô-rinh-tô 5:7, NVB). Lễ Vượt Qua vì vậy trở thành khuôn mẫu lớn của sự cứu chuộc: thoát khỏi sự đoán phạt nhờ sinh tế Chúa cung ứng, rồi rời đời sống nô lệ để thuộc về Ngài.7
5. Vượt qua Biển Đỏ
Pha-ra-ôn đổi ý và đem quân đuổi theo. Trước mặt dân Y-sơ-ra-ên là biển, sau lưng là quân đội Ai Cập. Không còn phương cách nào để họ tự cứu mình. Môi-se nói:
“CHÚA sẽ chiến đấu thay thế cho anh chị em, anh chị em chỉ cần yên lặng.” — Xuất 14:14, NVB
Chúa đặt trụ mây giữa hai đạo quân, dùng gió mạnh rẽ biển và cho dân Ngài đi qua trên đất khô. Khi quân Ai Cập đuổi theo, nước trở lại phủ lấp xe chiến mã và kỵ binh. Quyền lực quân sự mạnh nhất trong câu chuyện bị đánh bại mà dân nô lệ không phải cầm vũ khí chiến đấu.
Sự kiện này cố ý gợi lại công trình sáng tạo: Chúa phân rẽ nước, làm xuất hiện đất khô và đưa một dân mới vào sự sống. Sau khi được cứu, Môi-se và dân chúng hát bài ca đầu tiên được ghi lại trong Kinh Thánh: "CHÚA là sức mạnh và là bài ca của tôi, Ngài là Đấng Cứu Rỗi tôi" (Xuất 15:2, NVB). Sự giải cứu dẫn đến thờ phượng; đó là câu trả lời thích hợp của người đã tận mắt thấy công việc Chúa.
6. Đức Chúa Trời chăm sóc dân Ngài trong đồng vắng
Chỉ ba ngày sau bài ca bên bờ biển, dân chúng bắt đầu than phiền vì thiếu nước. Sau đó họ nhớ nồi thịt và bánh tại Ai Cập, dù ở đó họ từng kêu than vì ách nô lệ. Họ đã ra khỏi Ai Cập, nhưng lối suy nghĩ của Ai Cập chưa ra khỏi họ. Tự do không chỉ là rời một nơi chốn; dân được giải cứu còn phải học cách tin cậy Đấng giải cứu mình.
Trong đồng vắng, Đức Chúa Trời vẫn kiên nhẫn chu cấp:
- Ngài làm cho nước đắng tại Ma-ra trở nên uống được
- Ngài ban chim cút và ma-na làm thức ăn
- Ngài cho nước chảy ra từ hòn đá tại Rê-phi-đim
- Ngài giúp họ chiến thắng dân A-ma-léc
Ma-na vừa là sự cung ứng vừa là bài kiểm tra. Mỗi gia đình chỉ thu đủ cho ngày hôm ấy, không tích trữ vì sợ ngày mai Chúa không ban nữa. Riêng ngày thứ sáu họ thu gấp đôi để nghỉ ngày Sa-bát. Trước khi ban luật pháp tại Si-na-i, Chúa đã huấn luyện dân mình sống theo nhịp của sự tin cậy, vâng lời và nghỉ ngơi.
Trong cuộc chiến với A-ma-léc, Giô-suê chiến đấu dưới thung lũng còn Môi-se giơ tay trên đồi, với A-rôn và Hu-rơ đỡ tay ông. Chiến thắng đến qua sự phối hợp của hành động con người và sự lệ thuộc vào Chúa, không phải bởi một trong hai bị loại bỏ.
Cuối giai đoạn này, Giê-trô khuyên Môi-se chia sẻ trách nhiệm xét xử với những người có khả năng, kính sợ Đức Chúa Trời và đáng tin cậy. Người lãnh đạo trung tín không phải tự mình làm mọi việc, nhưng xây dựng một cộng đồng có thể cùng gánh vác trách nhiệm.
7. Giao ước tại núi Si-na-i và Mười Điều Răn
Dân Y-sơ-ra-ên đến núi Si-na-i, chính là nơi Chúa đã gọi Môi-se. Điều quan trọng là thứ tự: Chúa giải cứu dân khỏi nô lệ trước, rồi mới ban luật pháp. Họ không giữ Mười Điều Răn để đổi lấy sự cứu chuộc; họ học vâng lời vì đã được cứu chuộc và thuộc về Chúa.
“Các ngươi sẽ là cơ nghiệp quý giá của Ta.” — Xuất 19:5, NVB
Chúa gọi họ là vương quốc thầy tế lễ và dân tộc thánh (Xuất 19:6). Thầy tế lễ đại diện Chúa trước con người và đưa con người đến gần Chúa. Tương tự, cả dân Y-sơ-ra-ên được đặt giữa các dân tộc để bày tỏ bản tính và đường lối của Ngài. Được chọn không chỉ là nhận đặc quyền, nhưng còn là nhận trách nhiệm.
Mười Điều Răn bắt đầu bằng lời nhắc: "Ta là CHÚA, Đức Chúa Trời của các ngươi, đã đem các ngươi ra khỏi Ai-cập, khỏi đất nô lệ" (Xuất 20:2, NVB). Các điều răn xác định cách một dân đã được giải cứu sống:
- Trung thành với một mình CHÚA, không tạo tượng để thay thế Ngài và không dùng danh Ngài cách bất kính
- Giữ ngày Sa-bát, thừa nhận thời gian và công việc cũng thuộc về Chúa
- Tôn trọng cha mẹ, sự sống, hôn nhân, tài sản và lời chứng của người khác
- Không chỉ kiềm chế hành vi bên ngoài nhưng cũng đối diện lòng tham muốn bên trong
Các luật tiếp theo áp dụng những nguyên tắc này vào đời sống của Y-sơ-ra-ên thời cổ đại: việc thờ phượng, bồi thường thiệt hại, bảo vệ người yếu thế, xét xử công bằng, nô lệ vì nợ và các kỳ lễ. Chúng phải được đọc trong bối cảnh giao ước ấy, nhưng bày tỏ những giá trị lâu dài về sự thánh khiết, công lý, trách nhiệm và lòng thương xót.4
Giao ước được xác nhận bằng huyết sinh tế. Môi-se đọc Sách Giao Ước cho dân, họ cam kết vâng lời, rồi ông rảy huyết trên dân. Sau đó Môi-se, A-rôn và các trưởng lão lên núi, thấy sự hiện diện của Đức Chúa Trời và ăn uống trước mặt Ngài. Giao ước không dừng ở luật lệ; mục đích của nó là mối quan hệ giữa Chúa với dân Ngài.
8. Chỉ dẫn xây Đền Tạm
Đức Chúa Trời ban cho Môi-se những hướng dẫn chi tiết về:
- Đền Tạm và Rương Giao Ước
- Bàn bánh cung hiến, cây đèn và các bàn thờ
- Hành lang, màn che và những vật dụng thánh
- Chức thầy tế lễ cùng lễ phục của A-rôn và các con trai
- Việc biệt riêng thầy tế lễ, dầu xức và hương thánh
Mục đích được chính Chúa tuyên bố ngay đầu phần chỉ dẫn:
“Con bảo họ làm cho Ta một Đền Thánh và Ta sẽ ở giữa họ.” — Xuất 25:8, NVB
Đền Tạm là một không gian thánh có nhiều lớp. Càng tiến gần Nơi Chí Thánh, vật liệu càng quý và sự tiếp cận càng bị giới hạn. Điều này dạy rằng Đức Chúa Trời thật sự muốn ở gần dân Ngài, nhưng con người tội lỗi không thể đến gần sự thánh khiết của Ngài theo bất cứ cách nào mình muốn.
Nhiều chi tiết của Đền Tạm gợi lại vườn Ê-đen: vàng và đá quý, cây đèn có hình dáng như cây, các chê-ru-bim canh giữ nơi hiện diện của Chúa. Nếu Ê-đen là nơi Chúa và con người ban đầu ở cùng nhau, Đền Tạm là sự khởi đầu của việc Chúa phục hồi sự hiện diện ấy giữa một thế giới đã sa ngã.1
Ngay cả những người xây Đền Tạm cũng được Chúa ban Thần Linh, sự khôn ngoan và kỹ năng. Bết-sa-lê-ên cùng Ô-hô-li-áp cho thấy nghệ thuật và lao động thủ công có thể trở thành sự phục vụ thánh khi được dùng để làm theo ý Chúa.
9. Con bò vàng và giao ước được lập lại
Trong lúc Môi-se ở trên núi nhận chỉ dẫn về nơi Chúa sẽ ở giữa dân, dân Y-sơ-ra-ên ở dưới núi lại làm một con bò vàng. Họ gọi tượng ấy là thần đã đem mình ra khỏi Ai Cập, còn A-rôn tuyên bố tổ chức "lễ mừng CHÚA" (Xuất 32:4–5). Đây không chỉ là bỏ Chúa để theo một thần khác, nhưng còn là cố thu nhỏ Chúa thành hình tượng do tay người làm ra và thờ phượng Ngài theo ý mình. Họ vi phạm giao ước ngay khi giao ước đang được ban.
Môi-se cầu thay dựa trên ba điều:
- Dân này thuộc về Chúa và đã được Ngài giải cứu
- Danh Chúa không nên bị xuyên tạc trước người Ai Cập
- Chúa đã thề hứa với Áp-ra-ham, Y-sác và Y-sơ-ra-ên
Ông không phủ nhận tội lỗi của dân, nhưng kêu cầu bản tính và giao ước của Chúa. Sau đó Môi-se xin được thấy vinh quang Ngài. Chúa bày tỏ danh và bản tính mình:
“Đức Chúa Trời có lòng thương xót và nhân từ, chậm giận, đầy dẫy tình thương và thành tín.” — Xuất 34:6, NVB
Lời tuyên bố tiếp tục nói Ngài tha thứ gian ác, phản nghịch và tội lỗi, nhưng không xem người có tội là vô tội (Xuất 34:7). Lòng thương xót của Chúa không xóa bỏ công lý, và công lý của Ngài không loại bỏ lòng thương xót. Đây là một trong những mô tả quan trọng nhất về bản tính Đức Chúa Trời, được lặp lại nhiều lần trong phần còn lại của Cựu Ước.6
Chúa lập lại giao ước và Môi-se nhận hai bảng đá mới. Khi ông xuống núi, mặt ông sáng rực vì đã thưa chuyện với Chúa. Dân Y-sơ-ra-ên còn tồn tại không phải vì họ trung tín, nhưng vì Chúa thành tín và có một người trung bảo đứng cầu thay cho họ.
10. Đền Tạm được hoàn thành và vinh quang Đức Chúa Trời ngự xuống
Dân Y-sơ-ra-ên tự nguyện dâng vật liệu, đến mức Môi-se phải bảo họ ngừng đem lễ vật. Những người thợ xây dựng Đền Tạm đúng theo kiểu mẫu đã nhận. Cụm từ "đúng theo mạng lệnh CHÚA đã truyền cho Môi-se" được lặp lại bảy lần trong Xuất 40:16–33, nhấn mạnh sự vâng lời trọn vẹn và tạo tương phản với việc thờ bò vàng.3
Khi mọi việc hoàn tất:
“Một đám mây bao phủ Trại Hội Kiến và vinh quang của CHÚA đầy dẫy Đền Tạm.” — Xuất 40:34, NVB
Vinh quang Chúa đầy dẫy đến mức chính Môi-se cũng không thể bước vào. Tuy nhiên, đám mây không đứng yên: khi mây bay lên, dân nhổ trại; khi mây ở lại, dân cũng ở lại. Trụ mây và lửa từng dẫn họ ra khỏi Ai Cập giờ ngự trên Đền Tạm giữa doanh trại.
Sách Xuất Hành khép lại với một sự căng thẳng. Chúa đã đến ở giữa dân Ngài, nhưng ngay cả người trung bảo Môi-se vẫn chưa thể tự do bước vào nơi hiện diện ấy. Câu hỏi "một Đức Chúa Trời thánh khiết có thể ở giữa một dân tội lỗi bằng cách nào?" chưa được giải quyết hoàn toàn và dẫn trực tiếp sang sách Lê-vi Ký với các sinh tế, chức tế lễ và luật thanh sạch.
Toàn bộ sách cho thấy Chúa không chỉ giải thoát con người khỏi ách nô lệ, nhưng còn giải thoát họ để thuộc về Ngài, sống như dân thánh và mang sự hiện diện Ngài giữa thế gian.
Nguồn tham khảo
Footnotes
-
BibleProject, Book of Exodus: Guide with Key Information and Resources và Exodus 19–40. ↩ ↩2
-
Kinh Thánh Bản Dịch Mới (NVB), Vietnamese Bible, Inc.. Bản Cựu Ước được dịch từ Biblia Hebraica Stuttgartensia; mọi câu Kinh Thánh trích trong bài đều dùng bản NVB. ↩
-
Jay Sklar, Exodus: A Commentary, The Gospel Coalition Bible Commentary, 2023. ↩ ↩2 ↩3
-
Douglas K. Stuart, Exodus, The New American Commentary, Broadman & Holman, 2006. ↩ ↩2
-
Tim Mackie, If God Hardened Pharaoh’s Heart, Did God Cause the Evil?, BibleProject, 2017. ↩
-
Brevard S. Childs, The Book of Exodus: A Critical, Theological Commentary, Westminster Press, 1974. ↩ ↩2
-
R. Alan Cole, Exodus: An Introduction and Commentary, Tyndale Old Testament Commentaries, IVP Academic. ↩